Bột mít sấy đông lạnh chất lượng cao bán sỉ
Mô tả sản phẩm
- Quả mít, hay còn gọi là quả mít bánh mì, có nguồn gốc từ vùng khí hậu nhiệt đới và được coi là loại trái cây lớn nhất thế giới. Nó cũng được xem là một trong những thực phẩm tốt cho sức khỏe nhất nhờ hàm lượng vitamin và khoáng chất cao. Mít đặc biệt nổi tiếng vì giàu vitamin C – đây là một trong những loại trái cây tốt nhất để bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể! Khi chín, quả mít có vị ngọt, gợi nhớ đến sự kết hợp giữa chuối, xoài và dứa, nhưng khi được thêm vào các món ăn, nó dễ dàng hấp thụ hương vị của các chất dinh dưỡng khác. Do đó, mít rất thích hợp để làm sinh tố và các món nướng.
- Bột mít sấy đông lạnh là cách dễ nhất để bổ sung các hoạt chất tuyệt vời của loại trái cây thú vị này vào thực phẩm của bạn. Vì quá trình sấy đông lạnh được thực hiện ở nhiệt độ rất thấp, bột giữ được tất cả các lợi ích và không có vitamin hoặc khoáng chất nào bị phá hủy trong quá trình này. Hơn nữa, bột mít sấy đông lạnh có giá cả phải chăng hơn so với việc mua cả quả, vì bạn có thể nhận được các vitamin và khoáng chất cần thiết chỉ với 2-3 thìa. Bột mít sấy đông lạnh Aogubio hoàn toàn không chứa chất phụ gia và thuần chay. Không chứa đường bổ sung, gluten và GMO.
Những lợi ích
- Mít rất giàu magie. Nó giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và ngăn ngừa các nguyên nhân chính gây mất ngủ. Sức khỏe giấc ngủ là một phần rất quan trọng đối với hoạt động lành mạnh của con người!
- Hạt mít giúp giảm cholesterol "xấu" (LDL) và tăng cholesterol "tốt" (HDL). Điều này đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe tim mạch của bạn.
- Hạt mít là nguồn cung cấp kali dồi dào, giúp hạ huyết áp, trung hòa tác dụng của natri trong cơ thể, bảo vệ và làm sạch thành mạch máu.
- Mít chứa một số dưỡng chất thực vật, trong đó có chất chống oxy hóa và các thành phần hoạt tính sinh học chống ung thư.
- Nhờ hàm lượng vitamin A cao, bột mít cũng rất tốt cho sức khỏe mắt!
Nguồn vitamin C
- Mít rất giàu vitamin C, một chất chống oxy hóa hiệu quả và cần thiết cho hệ miễn dịch khỏe mạnh, giúp chống lại các tác nhân gây bệnh. Điều này mang lại cho mít các đặc tính kháng khuẩn, chống viêm và kháng virus. Vitamin C cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất collagen của cơ thể, vốn rất cần thiết để duy trì sức khỏe xương và da, cũng như trong việc chữa lành vết thương.
Mít dùng thay thế thịt
- Nhờ hàm lượng chất xơ cao, mít được dùng thay thế thịt trong các món ăn chay. Khi nấu chín, kết cấu của mít trở nên tương tự như thịt, và vị trung tính của nó làm cho nó phù hợp với nhiều món ăn khác nhau. Ngoài ra, giá trị dinh dưỡng của mít thấp, nên rất phù hợp với bất kỳ chế độ ăn kiêng giảm cân nào. Mít cũng là một chất kích thích tiêu hóa quan trọng nhờ hàm lượng chất xơ cao.
Ứng dụng
- Bột mít có thể được sử dụng trong các món nướng, ví dụ như vậy. Sản phẩm không chứa gluten, nên phù hợp với mọi người!
- Do hàm lượng carbohydrate thấp, bột mít cũng rất phù hợp cho người ăn kiêng. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để làm các loại thanh ngũ cốc thô hoặc thêm vào sữa chua không đường với các loại quả mọng!
- Thêm bột mít sấy khô vào sinh tố buổi tối hoặc các món nướng của bạn. Bột mít giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và là một phương thuốc tốt cho chứng mất ngủ.
Phân tích cơ bản
| Mục kiểm tra | Giới hạn của thử nghiệm | Kết quả kiểm tra |
| Vẻ bề ngoài | Bột mịn màu vàng | Bột mịn màu vàng |
| Hạt | Lọc 100% lưới 80 | Tuân thủ |
| Mùi | Không mùi | Tuân thủ |
| BẰNG | Tuân thủ | |
| Chì | Tuân thủ | |
| Cr | Tuân thủ | |
| Thủy ngân | Tuân thủ | |
| Mất khối lượng khi sấy khô | Tuân thủ | |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | 95ctuig | |
| Nấm men và nấm mốc | 36 ctuig | |
| Vi khuẩn E. coli | Tiêu cực | Vắng mặt |
| Vi khuẩn Staphylococcus aureus | Tiêu cực | Vắng mặt |
| Simonella | Tiêu cực | Vắng mặt |
| Thuốc trừ sâu | Tiêu cực | Vắng mặt |
Bột trái cây sấy đông lạnh
Hạn sử dụng
Nhiệt độ từ 15°C đến 25°C. Bảo quản kín trong kho khô ráo, tránh côn trùng và ánh nắng trực tiếp. Không bảo quản gần các vật liệu có mùi mạnh.
Tuyên bố về GMO
Chúng tôi xin tuyên bố rằng, theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không được sản xuất từ hoặc có sử dụng nguyên liệu thực vật biến đổi gen.
Tuyên bố về sản phẩm phụ và tạp chất
- Chúng tôi xin tuyên bố rằng, theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa và không được sản xuất với bất kỳ chất nào sau đây:
- Paraben
- Phthalates
- Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC)
- Dung môi và dung môi dư
Tuyên bố không chứa gluten
Chúng tôi xin tuyên bố rằng, theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa gluten và không được sản xuất với bất kỳ thành phần nào có chứa gluten.
(Bse)/ (Tse) Tuyên bố
Chúng tôi xin xác nhận rằng, theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này không chứa BSE/TSE.
Tuyên bố không thử nghiệm trên động vật
Chúng tôi xin tuyên bố rằng, theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, sản phẩm này chưa từng được thử nghiệm trên động vật.
Tuyên bố Kosher
Chúng tôi xin xác nhận rằng sản phẩm này đã được chứng nhận đạt tiêu chuẩn Kosher.
Tuyên bố thuần chay
Chúng tôi xin xác nhận sản phẩm này đã được chứng nhận đạt tiêu chuẩn thuần chay.
Thông tin về chất gây dị ứng trong thực phẩm
| Thành phần | Có mặt trong sản phẩm |
| Đậu phộng (và/hoặc các sản phẩm từ đậu phộng), ví dụ như dầu protein. | KHÔNG |
| Các loại hạt cây (và/hoặc các sản phẩm phái sinh từ chúng) | KHÔNG |
| Hạt (mù tạt, mè) (và/hoặc các sản phẩm phái sinh) | KHÔNG |
| Lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch, lúa mì tơ, lúa mì Kamut hoặc các giống lai của chúng. | KHÔNG |
| Gluten | KHÔNG |
| Đậu nành (và/hoặc các sản phẩm từ đậu nành) | KHÔNG |
| Sản phẩm từ sữa (bao gồm lactose) hoặc trứng | KHÔNG |
| Cá hoặc các sản phẩm từ cá | KHÔNG |
| Động vật có vỏ hoặc các sản phẩm từ động vật có vỏ | KHÔNG |
| Cần tây (và/hoặc các sản phẩm từ cần tây) | KHÔNG |
| Lupin (và/hoặc các dẫn xuất của nó) | KHÔNG |
| Sulfite (và các dẫn xuất của nó) (được thêm vào hoặc có nồng độ > 10 ppm) | KHÔNG |













