Bổ sung dinh dưỡng Choline Bitartrate CAS 87-67-2 Choline Bitartrate
Mô tả sản phẩm
Choline bitartrate là choline kết hợp với muối của axit tartaric.
Viện Linus Pauling, hay LPI, tại Đại học bang Oregon giải thích, mặc dù cơ thể sản xuất một lượng nhỏ choline, nhưng con người cũng phải tiêu thụ một lượng nhỏ trong chế độ ăn uống để duy trì sức khỏe tốt. Choline có trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, cá, trứng, các sản phẩm từ sữa, đậu phộng, bông cải xanh và cải Brussels. Để đưa vào các chất bổ sung, các nhà sản xuất kết hợp choline với một loại muối, chẳng hạn như bitartrate. Tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ y tế có trình độ trước khi dùng chất bổ sung choline.
Choline bitartrate là muối của choline. Giống như dihydrocholine citrate, nó là một chất bổ sung dinh dưỡng và loại bỏ chất béo.
Choline bitartrate có thể thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo và ngăn ngừa sự tích tụ chất béo trong gan. Là một sản phẩm vitamin, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm y tế và dinh dưỡng thực phẩm. Sản phẩm nguyên chất là dạng hạt tinh thể không màu hoặc màu trắng, dễ hút ẩm.
Choline bitartrate là một trong những vitamin. Nó được phân bố rộng rãi trong cơ thể dưới dạng photphat hoặc acetylcholine, và có liên quan đến quá trình chuyển hóa este photphat, truyền xung thần kinh và ngăn ngừa sự tích tụ chất béo bất thường trong gan (gan chống nhiễm mỡ) .
Chứng nhận phân tích
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật | Kết quả | Phương pháp kiểm tra |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | Theo | Thị giác |
| Xét nghiệm(ds) | NLT 98,0% | 98,92% | Chuẩn độ |
| Mất mát khi sấy khô | NMT 0,5% | 0,25% | Sấy khô (105oC, 3h) |
| pH (dung dịch 10%): | 3.0-4.0 | 3,53 | máy đo pH |
| Dư lượng khi đánh lửa | NMT 0,1% | 0,04% | Lò điện (550oC) |
| Kim loại nặng | NMT 10 trang/phút | Theo | Phương pháp đo màu |
| Asen | NMT 2 trang/phút | Theo | ICP |
| Chỉ huy | NMT 2 trang/phút | Theo | ICP |
| Cadimi | NMT 0,2 trang/phút | Theo | ICP |
| Thủy ngân | NMT 0,1 trang/phút | Theo | ICP |
| 1,4 Dioxan | NMT 10 trang/phút | Theo | FCC |
| Tổng số đĩa | NMT 1000 CFU/g | Theo | Số lượng đĩa khả thi |
| Nấm men và nấm mốc | NMT 100 CFU/g | Theo | Số lượng đĩa khả thi |
| E.coli | Âm/10g | Theo | USP |
| vi khuẩn Salmonella | Âm/25g | Theo | USP |
| tụ cầu khuẩn | Âm/10g | Theo | USP |
| Kích thước hạt | Qua 20 lưới | 100% | sàng |
Chức năng
Choline bitartrate là muối của choline, còn được gọi là betaine. Nó là một chất hòa tan trong nước thường được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống. Choline bitartrate có liên quan đến hệ thần kinh và chuyển hóa lipid và được cho là có những tác dụng sau:
- Hỗ trợ chức năng thần kinh:Là tiền thân của choline, choline bitartrate đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine và có thể giúp duy trì sức khỏe hệ thần kinh.
- Cải thiện trí nhớ và học tập:Choline là một trong những thành phần chính của chất dẫn truyền thần kinh, vì vậy choline bitartrate được cho là giúp cải thiện khả năng học tập và trí nhớ.
- Thúc đẩy chuyển hóa lipid:Choline bitartrate có thể giúp chuyển hóa chất béo, duy trì mức cholesterol khỏe mạnh và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.











