Độ tinh khiết cao Nicotinamide Adenine Dinucleotide Nad Cas 53-84-9
NAD+ là gì?
NAD là viết tắt của nicotinamide adenine dinucleotide.
Nó là một coenzym và tồn tại ở dạng NAD+ và dạng NADH.
Ở đây chúng ta nói về NAD+.
Bây giờ, có một nhà máy năng lượng nhỏ trong mỗi tế bào của cơ thể bạn. Nó được gọi là ty thể.
Ty thể là nguồn gốc của mọi năng lượng trong cơ thể. Từ việc nâng tạ, chớp mắt, tiêu hóa thức ăn cho đến nhịp tim, mọi thứ đều dựa vào ty thể.
NAD+ là nguồn chính để duy trì hoạt động của ty thể.
Khi còn trẻ, cơ thể chúng ta chứa đầy NAD+. Chúng tôi nhận được tất cả NAD+ mà chúng tôi muốn.
Nhưng khi chúng ta già đi, mức NAD+ của chúng ta bắt đầu giảm như đá. Cứ sau 20 năm, mức NAD+ của bạn lại giảm 50%.

PHÂN TÍCH CƠ BẢN
| Mục kiểm tra | Thông số kỹ thuật | Kết quả |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng đến vàng hoặc bột tinh thể | Phù hợp |
| Nhận dạng | Phù hợp với NMR | Phù hợp |
| Hàm lượng Na (ICP-OES) | .50,5% | 0,01% |
| Nước | 10,0% | 4,7% |
| PH | 2.0-4.0 | 3.3 |
| Độ tinh khiết (HPLC) | ≥98,5% | 99,71% |
| xét nghiệm | ≥97,0% | 99,28% |
| Kim loại nặng | ||
| Chì(Pb) | .50,5ppm | Phù hợp |
| Asen(As) | .50,5ppm | Phù hợp |
| Cadimi(Cd) | .50,5ppm | Phù hợp |
| Thủy ngân(Hg) | .50,5ppm | Phù hợp |
| Phát hiện quang phổ | ||
| A340/A260 | 0,39-0,47 (0,43±0,04) | 0,42 |
| A250/A260 | 0,75-0,91 (0,83±0,08) | 0,83 |
| A280/A260 | 0. 19-0,23 (0,21±0,02) | 0,22 |
| ε260 (pH=7,5) | 16,2- 19,8(103L·mol- 1·cm- 1)( 18 ,0± 1,8) ×103 | 17,9×103 |
| ε340 (pH=10) | 5,7-6,9(103L·mol- 1·cm- 1)(6,3±0,6) ×103 | 6,5×103 |
| Dung môi dư | ||
| Metanol | 1,0% | ND |
| Ethanol | 2,0% | 0,02% |
| vi sinh vật | ||
| Số thuộc địa | 750CFU/g | |
| Escherichia Coli | ND | |
Chức năng
Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD) là một coenzym quan trọng đóng vai trò chính trong chuyển hóa năng lượng tế bào và các phản ứng oxy hóa khử. Dưới đây là một số giới thiệu chuyên nghiệp về NAD:
- Chuyển hóa năng lượng tế bào:NAD là yếu tố chính trong việc chuyển đổi chất dinh dưỡng trong thực phẩm thành năng lượng tế bào. Nó tham gia vào các quá trình như đường phân, hô hấp kỵ khí và hô hấp hiếu khí trong tế bào, giúp tạo ra nguồn cung cấp năng lượng adenosine triphosphate (ATP) cần thiết.
- Tác dụng chống oxy hóa:NAD cũng đóng vai trò chống oxy hóa quan trọng trong tế bào. Nó có thể hoạt động với các enzyme chống oxy hóa để loại bỏ các gốc tự do và các chất oxy hóa có hại khác, giảm tổn thương oxy hóa cho tế bào, giúp duy trì sức khỏe tế bào và trì hoãn quá trình lão hóa.
- Sửa chữa ADN:NAD cũng tham gia vào quá trình sửa chữa DNA, giúp khắc phục những tổn thương trong phân tử DNA và duy trì tính toàn vẹn của thông tin di truyền của tế bào.
- Tăng cường chức năng miễn dịch:NAD thúc đẩy hoạt động và chức năng của các tế bào miễn dịch và hỗ trợ phản ứng của hệ thống miễn dịch với virus, vi khuẩn và các mầm bệnh khác.
- Cải thiện sức khỏe tim mạch và mạch máu não:NAD đã được chứng minh là cải thiện sức khỏe tim mạch và mạch máu não. Nó giúp tăng cường độ đàn hồi và chức năng của thành mạch máu và cải thiện lưu thông máu, từ đó làm giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và mạch máu não.
Ngoài ra, NAD còn được phát hiện có liên quan đến nhiều quá trình sinh lý và bệnh tật khác, chẳng hạn như tác dụng chống ung thư, bệnh thoái hóa thần kinh, tiểu đường, trầm cảm, v.v. Tuy nhiên, việc sử dụng NAD như một chất bổ sung hoặc điều trị bằng dược phẩm cần nhiều nghiên cứu và xác nhận lâm sàng hơn. .











