Bột nấm bờm sư tử hữu cơ 100% (Hericium erinaceus)
Mô tả sản phẩm
Nấm bờm sư tử, còn được gọi là hou tou gu hoặc yamabushitake, là loại nấm lớn, màu trắng, xù xì, khi mọc trông giống như bờm sư tử. Chúng có cả công dụng ẩm thực và y học ở các nước châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Nấm bờm sư tử có thể được thưởng thức sống, nấu chín, sấy khô hoặc pha thành trà. Chiết xuất của chúng thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng không cần kê đơn. Nhiều người mô tả hương vị của chúng là "giống hải sản", thường so sánh với cua hoặc tôm hùm. Nấm bờm sư tử chứa các chất hoạt tính sinh học có tác dụng có lợi cho cơ thể, đặc biệt là não, tim và đường ruột. Dưới đây là 9 lợi ích sức khỏe của nấm bờm sư tử và chiết xuất của chúng.
Bột nấm bờm sư tử là loại bột được làm từ nấm Hericium erinaceus bằng cách rửa sạch, phơi khô và nghiền. Hericium erinaceus là một loại nấm ăn được và có dược tính quý hiếm, thu hút sự chú ý rộng rãi nhờ vẻ ngoài độc đáo và hàm lượng dinh dưỡng phong phú. Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Hericium được coi là một loại thực phẩm bổ dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Phân tích cơ bản
| Phân tích | Sự miêu tả | Phương pháp thử nghiệm |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu | Thị giác |
| Mất khối lượng khi sấy khô | Tối đa 7% | GB 5009.3 |
| Asen (As) | GB 5009.11 | |
| Cadmi (Cd) | GB 5009.15 | |
| Chì (Pb) | GB 5009.12 | |
| Thủy ngân (Hg) | GB 5009.17 |
Phân tích vi sinh
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | GB 4789.2 | |
| Tổng lượng nấm men và nấm mốc | GB 4789.15 | |
| Vi khuẩn E. coli | | GB 4789.3 | |
| Vi khuẩn Coliform | GB 4789.3 | |
| Vi khuẩn Salmonella | Không có / 25g | GB 4789.3 |
| Tụ cầu khuẩn | Không có / 25g | GB 4789.3 |
Thành phần chính
- Polysaccharide
Nấm bờm sư tử rất giàu polysaccharid, đặc biệt là beta-glucan, được cho là có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống khối u.
- Protein
Nấm bờm sư tử rất giàu protein thực vật và có thể cung cấp cho cơ thể các axit amin thiết yếu.
- Vitamin
Nấm bờm sư tử chứa nhiều loại vitamin, chẳng hạn như vitamin nhóm B (bao gồm vitamin B1, B2, B6 và axit folic) và vitamin D.
- Khoáng chất
Nấm bờm sư tử rất giàu khoáng chất như kali, canxi, magiê, kẽm và sắt, giúp duy trì các chức năng bình thường của cơ thể.
- Chất chống oxy hóa
Nấm bờm sư tử chứa nhiều thành phần chống oxy hóa giúp trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa.
Chức năng
- Tăng cường trí nhớ và chức năng não bộ.
- Bảo vệ thần kinh và yếu tố tăng trưởng thần kinh.
- Giúp cải thiện các triệu chứng trầm cảm và lo âu.
- Để bảo vệ chức năng gan (điều trị viêm gan mãn tính và cấp tính).
- Hỗ trợ hệ thần kinh.
- Chống lão hóa.
- Chứa các đặc tính kháng khuẩn và có tác dụng chống viêm.
- Tăng cường năng lượng.
- Hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
- Cải thiện sức khỏe tim mạch và quá trình trao đổi chất.
Ứng dụng
- Thực phẩm và đồ uống
Bột nấm bờm sư tử có thể được thêm vào sinh tố, súp, nước sốt và các món nướng để tăng thêm dinh dưỡng và hương vị.
- Thực phẩm chức năng
Bột nấm bờm sư tử thường được dùng như một loại thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, thường được bán dưới dạng viên nang hoặc bột, để giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.
- Chế độ ăn chay và chế độ ăn dựa trên thực vật
Nấm bờm sư tử thường được dùng làm chất thay thế thịt trong chế độ ăn chay và ăn thực vật do kết cấu giống thịt và hương vị độc đáo của chúng.















